---
title: '"- Watch out for fingerprints." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Watch out for fingerprints." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Coi
  chừng dấu vân tay. - Sẽ không có đâu.
lang: en
en: '- Watch out for fingerprints.'
vi: '- Coi chừng dấu vân tay. - Sẽ không có đâu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 333955
---
## Câu tiếng Anh

**- Watch out for fingerprints.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Coi chừng dấu vân tay. - Sẽ không có đâu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Watch out for fingerprints. | - Coi chừng dấu vân tay. - Sẽ không có đâu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
