---
title: '"Watch out, this ain''t the pay line." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Watch out, this ain't the pay line." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Coi chừng, đây không phải chỗ xếp hàng lãnh lương.
lang: en
en: 'Watch out, this ain''t the pay line.'
vi: 'Coi chừng, đây không phải chỗ xếp hàng lãnh lương.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 233431
---
## Câu tiếng Anh

**Watch out, this ain't the pay line.**

## Nghĩa tiếng Việt

Coi chừng, đây không phải chỗ xếp hàng lãnh lương.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Watch out, this ain't the pay line. | Coi chừng, đây không phải chỗ xếp hàng lãnh lương. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
