Câu tiếng Anh
Watch the basin.
Nghĩa tiếng Việt
Rửa chậu đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch the basin. | Rửa chậu đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Watch the basin.
Rửa chậu đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch the basin. | Rửa chậu đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn