Câu tiếng Anh
Watch this fellow.
Nghĩa tiếng Việt
Canh chừng gã này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch this fellow. | Canh chừng gã này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Watch this fellow.
Canh chừng gã này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch this fellow. | Canh chừng gã này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn