Câu tiếng Anh
Watch this one.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy nhìn cô gái này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch this one. | Hãy nhìn cô gái này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Watch this one.
Hãy nhìn cô gái này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch this one. | Hãy nhìn cô gái này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn