Câu tiếng Anh
Wave your hands.
Nghĩa tiếng Việt
Vẫy tay đi nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wave your hands. | Vẫy tay đi nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wave your hands.
Vẫy tay đi nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wave your hands. | Vẫy tay đi nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn