Câu tiếng Anh
We both have keys.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng em đều có chìa khóa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We both have keys. | Chúng em đều có chìa khóa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We both have keys.
Chúng em đều có chìa khóa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We both have keys. | Chúng em đều có chìa khóa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn