---
title: >-
  "We do not anticipate their buying a new car." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "We do not anticipate their buying a new car." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Chúng tôi không nghĩ là họ sẽ mua một chiếc ô tô mới.
lang: en
en: We do not anticipate their buying a new car.
vi: Chúng tôi không nghĩ là họ sẽ mua một chiếc ô tô mới.
tatoebaEn: 305015
tatoebaVi: 9056142
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**We do not anticipate their buying a new car.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi không nghĩ là họ sẽ mua một chiếc ô tô mới.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| We do not anticipate their buying a new car. | Chúng tôi không nghĩ là họ sẽ mua một chiếc ô tô mới. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
