Câu tiếng Anh
We got one stashed behind a barn.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta có một nhà kho sau chuồng ngựa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We got one stashed behind a barn. | Chúng ta có một nhà kho sau chuồng ngựa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We got one stashed behind a barn.
Chúng ta có một nhà kho sau chuồng ngựa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We got one stashed behind a barn. | Chúng ta có một nhà kho sau chuồng ngựa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn