---
title: '"We had an unexpected audit six weeks ago." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "We had an unexpected audit six weeks ago." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Cách đây sáu tuần, chúng tôi có kiểm toán đột xuất.
lang: en
en: We had an unexpected audit six weeks ago.
vi: 'Cách đây sáu tuần, chúng tôi có kiểm toán đột xuất.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 80358
---
## Câu tiếng Anh

**We had an unexpected audit six weeks ago.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cách đây sáu tuần, chúng tôi có kiểm toán đột xuất.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| We had an unexpected audit six weeks ago. | Cách đây sáu tuần, chúng tôi có kiểm toán đột xuất. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
