Câu tiếng Anh
We have each other.
Nghĩa tiếng Việt
Mình có nhau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We have each other. | Mình có nhau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We have each other.
Mình có nhau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We have each other. | Mình có nhau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn