Câu tiếng Anh
We have extra rooms.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi có sẵn một phòng trống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We have extra rooms. | Chúng tôi có sẵn một phòng trống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We have extra rooms.
Chúng tôi có sẵn một phòng trống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We have extra rooms. | Chúng tôi có sẵn một phòng trống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn