---
title: '"- We have horses to spare." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- We have horses to spare." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Chúng
  ta có dư ngựa.
lang: en
en: '- We have horses to spare.'
vi: '- Chúng ta có dư ngựa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 90124
---
## Câu tiếng Anh

**- We have horses to spare.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Chúng ta có dư ngựa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - We have horses to spare. | - Chúng ta có dư ngựa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
