Câu tiếng Anh
We have martinis before dinner.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi uống martini trước bữa tối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We have martinis before dinner. | Chúng tôi uống martini trước bữa tối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We have martinis before dinner.
Chúng tôi uống martini trước bữa tối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We have martinis before dinner. | Chúng tôi uống martini trước bữa tối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn