Câu tiếng Anh
We have no time.
Nghĩa tiếng Việt
Không rảnh đâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We have no time. | Không rảnh đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We have no time.
Không rảnh đâu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We have no time. | Không rảnh đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn