Câu tiếng Anh
We have surrendered.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta đã đầu hàng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We have surrendered. | Chúng ta đã đầu hàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We have surrendered.
Chúng ta đã đầu hàng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We have surrendered. | Chúng ta đã đầu hàng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn