Câu tiếng Anh
We haven't any rules.
Nghĩa tiếng Việt
Bọn tôi không có luật lệ gì.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We haven't any rules. | Bọn tôi không có luật lệ gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We haven't any rules.
Bọn tôi không có luật lệ gì.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We haven't any rules. | Bọn tôi không có luật lệ gì. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn