Câu tiếng Anh
We know each other.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta đã biết nhau lâu rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We know each other. | Chúng ta đã biết nhau lâu rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We know each other.
Chúng ta đã biết nhau lâu rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We know each other. | Chúng ta đã biết nhau lâu rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn