---
title: >-
  "We'll have dinner tonight, but not together." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "We'll have dinner tonight, but not together." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Ta sẽ ăn tối đêm nay, nhưng không ăn cùng nhau.
lang: en
en: 'We''ll have dinner tonight, but not together.'
vi: 'Ta sẽ ăn tối đêm nay, nhưng không ăn cùng nhau.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 195549
---
## Câu tiếng Anh

**We'll have dinner tonight, but not together.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ta sẽ ăn tối đêm nay, nhưng không ăn cùng nhau.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| We'll have dinner tonight, but not together. | Ta sẽ ăn tối đêm nay, nhưng không ăn cùng nhau. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
