Câu tiếng Anh
We'll share the other.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta sẽ chia nhau cái kia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We'll share the other. | Chúng ta sẽ chia nhau cái kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We'll share the other.
Chúng ta sẽ chia nhau cái kia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We'll share the other. | Chúng ta sẽ chia nhau cái kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn