Câu tiếng Anh
We're being devoured.
Nghĩa tiếng Việt
Có mà đang bị ăn tươi nuốt sống ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We're being devoured. | Có mà đang bị ăn tươi nuốt sống ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We're being devoured.
Có mà đang bị ăn tươi nuốt sống ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We're being devoured. | Có mà đang bị ăn tươi nuốt sống ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn