Câu tiếng Anh
We're being followed.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta bị theo dõi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We're being followed. | Chúng ta bị theo dõi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We're being followed.
Chúng ta bị theo dõi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We're being followed. | Chúng ta bị theo dõi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn