Câu tiếng Anh
We're breaking them up.
Nghĩa tiếng Việt
Bọn tôi đang phá dỡ chúng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We're breaking them up. | Bọn tôi đang phá dỡ chúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We're breaking them up.
Bọn tôi đang phá dỡ chúng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We're breaking them up. | Bọn tôi đang phá dỡ chúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn