Câu tiếng Anh
We're surrounded.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta đã bị bao vây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We're surrounded. | Chúng ta đã bị bao vây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We're surrounded.
Chúng ta đã bị bao vây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We're surrounded. | Chúng ta đã bị bao vây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn