Câu tiếng Anh
We're the older generation.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta là thế hệ cũ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We're the older generation. | Chúng ta là thế hệ cũ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We're the older generation.
Chúng ta là thế hệ cũ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We're the older generation. | Chúng ta là thế hệ cũ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn