Câu tiếng Anh
We refuse to carry her train.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng em không đỡ áo bà ấy đâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We refuse to carry her train. | Chúng em không đỡ áo bà ấy đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We refuse to carry her train.
Chúng em không đỡ áo bà ấy đâu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We refuse to carry her train. | Chúng em không đỡ áo bà ấy đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn