Câu tiếng Anh
We roomed together.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi là bạn cùng phòng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We roomed together. | Chúng tôi là bạn cùng phòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We roomed together.
Chúng tôi là bạn cùng phòng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We roomed together. | Chúng tôi là bạn cùng phòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn