Câu tiếng Anh
We saw each other.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng em à... Mình đã gặp nhau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We saw each other. | Nhưng em à... Mình đã gặp nhau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We saw each other.
Nhưng em à... Mình đã gặp nhau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We saw each other. | Nhưng em à... Mình đã gặp nhau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn