Câu tiếng Anh
We share a room.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi ở chung một phòng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We share a room. | Chúng tôi ở chung một phòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We share a room.
Chúng tôi ở chung một phòng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We share a room. | Chúng tôi ở chung một phòng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn