Câu tiếng Anh
We've already seen this material.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We've already seen this material. | Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
We've already seen this material.
Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We've already seen this material. | Chúng tôi đã thấy vật liệu này rồi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn