Câu tiếng Anh
We've been eating.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi được ăn...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We've been eating. | Chúng tôi được ăn... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We've been eating.
Chúng tôi được ăn...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We've been eating. | Chúng tôi được ăn... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn