Câu tiếng Anh
We've exchanged charms.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta đã đổi bùa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We've exchanged charms. | Chúng ta đã đổi bùa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
We've exchanged charms.
Chúng ta đã đổi bùa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We've exchanged charms. | Chúng ta đã đổi bùa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn