Câu tiếng Anh
We watched fireworks together.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi xem pháo hoa cùng nhau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We watched fireworks together. | Chúng tôi xem pháo hoa cùng nhau. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
We watched fireworks together.
Chúng tôi xem pháo hoa cùng nhau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We watched fireworks together. | Chúng tôi xem pháo hoa cùng nhau. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn