Câu tiếng Anh
Wedding ring, too.
Nghĩa tiếng Việt
Nhẫn cưới luôn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wedding ring, too. | Nhẫn cưới luôn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wedding ring, too.
Nhẫn cưới luôn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wedding ring, too. | Nhẫn cưới luôn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn