Câu tiếng Anh
Weight, 110.
Nghĩa tiếng Việt
Cân nặng 110.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Weight, 110. | Cân nặng 110. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Weight, 110.
Cân nặng 110.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Weight, 110. | Cân nặng 110. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn