---
title: '"- Well a precedent is being broken." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Well a precedent is being broken." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  - Vậy là... một nguyên tắc đã bị phá bỏ.
lang: en
en: '- Well a precedent is being broken.'
vi: '- Vậy là... một nguyên tắc đã bị phá bỏ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 82180
---
## Câu tiếng Anh

**- Well a precedent is being broken.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Vậy là... một nguyên tắc đã bị phá bỏ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Well a precedent is being broken. | - Vậy là... một nguyên tắc đã bị phá bỏ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
