Câu tiếng Anh
Well-educated.
Nghĩa tiếng Việt
Được giáo dục tốt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well-educated. | Được giáo dục tốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Well-educated.
Được giáo dục tốt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well-educated. | Được giáo dục tốt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn