Câu tiếng Anh
- Well, for goodness sakes.
Nghĩa tiếng Việt
- Chúa lòng lành.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Well, for goodness sakes. | - Chúa lòng lành. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Well, for goodness sakes.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Well, for goodness sakes. | - Chúa lòng lành. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn