Câu tiếng Anh
Well, hands for burning?
Nghĩa tiếng Việt
Chà, ai sẵn sàng để đốt?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well, hands for burning? | Chà, ai sẵn sàng để đốt? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Well, hands for burning?
Chà, ai sẵn sàng để đốt?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well, hands for burning? | Chà, ai sẵn sàng để đốt? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn