---
title: '"Well, he broke his word to you." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Well, he broke his word to you." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chà,
  anh ấy đã thất hứa với cô.
lang: en
en: 'Well, he broke his word to you.'
vi: 'Chà, anh ấy đã thất hứa với cô.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 231721
---
## Câu tiếng Anh

**Well, he broke his word to you.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chà, anh ấy đã thất hứa với cô.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well, he broke his word to you. | Chà, anh ấy đã thất hứa với cô. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
