---
title: '"- Well, he won''t be alive for long." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Well, he won't be alive for long." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  - Nhưng hắn không còn sống bao lâu nữa.
lang: en
en: '- Well, he won''t be alive for long.'
vi: '- Nhưng hắn không còn sống bao lâu nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 260863
---
## Câu tiếng Anh

**- Well, he won't be alive for long.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Nhưng hắn không còn sống bao lâu nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Well, he won't be alive for long. | - Nhưng hắn không còn sống bao lâu nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
