Câu tiếng Anh
- Well, here's 10.
Nghĩa tiếng Việt
- Chà, đây là 10.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Well, here's 10. | - Chà, đây là 10. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Well, here's 10.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Well, here's 10. | - Chà, đây là 10. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn