---
title: '"Well, I knew a fellow once." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Well, I knew a fellow once." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi có
  quen một người.
lang: en
en: 'Well, I knew a fellow once.'
vi: Tôi có quen một người.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 112098
---
## Câu tiếng Anh

**Well, I knew a fellow once.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi có quen một người.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well, I knew a fellow once. | Tôi có quen một người. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
