---
title: >-
  "Well, I'm not gonna say another word without a proper hearing." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Well, I'm not gonna say another word without a proper hearing." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi sẽ không nói một lời nào nữa nếu không có một 
lang: en
en: 'Well, I''m not gonna say another word without a proper hearing.'
vi: Tôi sẽ không nói một lời nào nữa nếu không có một buổi điều trần thích hợp.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 87655
---
## Câu tiếng Anh

**Well, I'm not gonna say another word without a proper hearing.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ không nói một lời nào nữa nếu không có một buổi điều trần thích hợp.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well, I'm not gonna say another word without a proper hearing. | Tôi sẽ không nói một lời nào nữa nếu không có một buổi điều trần thích hợp. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
