---
title: >-
  "Well, I might believe that, but you have a wife." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Well, I might believe that, but you have a wife." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Được, tôi rất tin anh, nhưng anh còn có vợ nữa.
lang: en
en: 'Well, I might believe that, but you have a wife.'
vi: 'Được, tôi rất tin anh, nhưng anh còn có vợ nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 208793
---
## Câu tiếng Anh

**Well, I might believe that, but you have a wife.**

## Nghĩa tiếng Việt

Được, tôi rất tin anh, nhưng anh còn có vợ nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well, I might believe that, but you have a wife. | Được, tôi rất tin anh, nhưng anh còn có vợ nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
