---
title: '"Well, it has a ribbon." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Well, it has a ribbon." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chà, nó có
  ruy-băng đấy.
lang: en
en: 'Well, it has a ribbon.'
vi: 'Chà, nó có ruy-băng đấy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 313376
---
## Câu tiếng Anh

**Well, it has a ribbon.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chà, nó có ruy-băng đấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well, it has a ribbon. | Chà, nó có ruy-băng đấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
