Câu tiếng Anh
Well, it was hooey.
Nghĩa tiếng Việt
Phải, đó là chuyện tào lao.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well, it was hooey. | Phải, đó là chuyện tào lao. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Well, it was hooey.
Phải, đó là chuyện tào lao.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Well, it was hooey. | Phải, đó là chuyện tào lao. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn