---
title: '"Well, mine to watch, sure." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Well, mine to watch, sure." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Phải, anh
  trông coi nó.
lang: en
en: 'Well, mine to watch, sure.'
vi: 'Phải, anh trông coi nó.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 253430
---
## Câu tiếng Anh

**Well, mine to watch, sure.**

## Nghĩa tiếng Việt

Phải, anh trông coi nó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well, mine to watch, sure. | Phải, anh trông coi nó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
