---
title: >-
  "Well my client had not contemplated any division." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "Well my client had not contemplated any division." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Chà khách hàng của tôi không có dự tính bất kỳ sự phân chia
  nào
lang: en
en: Well my client had not contemplated any division.
vi: Chà khách hàng của tôi không có dự tính bất kỳ sự phân chia nào.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 227785
---
## Câu tiếng Anh

**Well my client had not contemplated any division.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chà khách hàng của tôi không có dự tính bất kỳ sự phân chia nào.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well my client had not contemplated any division. | Chà khách hàng của tôi không có dự tính bất kỳ sự phân chia nào. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
