---
title: '"Well, no doubt he lacked assurance." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Well, no doubt he lacked assurance." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Vâng, chắc ông ấy thiếu tự tin.
lang: en
en: 'Well, no doubt he lacked assurance.'
vi: 'Vâng, chắc ông ấy thiếu tự tin.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 92302
---
## Câu tiếng Anh

**Well, no doubt he lacked assurance.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vâng, chắc ông ấy thiếu tự tin.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Well, no doubt he lacked assurance. | Vâng, chắc ông ấy thiếu tự tin. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
